古塔波膠 gǔ tǎ bō jiāo · cổ tháp ba giao Hán Việt: cổ tháp ba giao · Pinyin: gǔ tǎ bō jiāo Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 塔 (tháp) + 波 (ba) + 膠 (giao)Pinyingǔ tǎ bō jiāoHán Việtcổ tháp ba giaoCấu tạo古 + 塔 + 波 + 膠 · cổ + tháp + ba + giao nghĩa thành phần: cổ + tháp + ba + giao