古奴科 cổ nô khoa Hán Việt: cổ nô khoa Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 奴 (nô) + 科 (khoa)Hán Việtcổ nô khoaCấu tạo古 + 奴 + 科 · cổ + nô + khoa nghĩa thành phần: cổ + nô + khoa Nghĩa EngCihui Gunneraceae