古巴人 gǔ bā rén · cổ ba nhân Hán Việt: cổ ba nhân · Pinyin: gǔ bā rén Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 巴 (ba) + 人 (nhân)Pinyingǔ bā rénHán Việtcổ ba nhânCấu tạo古 + 巴 + 人 · cổ + ba + nhân nghĩa thành phần: cổ + ba + nhân