古巴的 cổ ba đích Hán Việt: cổ ba đích Tổng quan (thuộc) Cu,ba, người Cu,ba Cấu tạo: 古 (cổ) + 巴 (ba) + 的 (đích)Hán Việtcổ ba đíchCấu tạo古 + 巴 + 的 · cổ + ba + đích nghĩa thành phần: cổ + ba + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) Cu,ba, người Cu,ba