古莊臣 gǔ zhuāng chén · cổ trang thần Hán Việt: cổ trang thần · Pinyin: gǔ zhuāng chén Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 莊 (trang) + 臣 (thần)Pinyingǔ zhuāng chénHán Việtcổ trang thầnCấu tạo古 + 莊 + 臣 · cổ + trang + thần nghĩa thành phần: cổ + trang + thần