古異齒目 cổ dị xỉ mục Hán Việt: cổ dị xỉ mục Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 異 (dị) + 齒 (xỉ) + 目 (mục)Hán Việtcổ dị xỉ mụcCấu tạo古 + 異 + 齒 + 目 · cổ + dị + xỉ + mục nghĩa thành phần: cổ + dị + xỉ + mục Nghĩa EngCihui Palaeoheterodonta