古德洛爾 gǔ dé luò ěr · cổ đức lạc nhĩ Hán Việt: cổ đức lạc nhĩ · Pinyin: gǔ dé luò ěr Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 德 (đức) + 洛 (lạc) + 爾 (nhĩ)Pinyingǔ dé luò ěrHán Việtcổ đức lạc nhĩCấu tạo古 + 德 + 洛 + 爾 · cổ + đức + lạc + nhĩ nghĩa thành phần: cổ + đức + lạc + nhĩ