古心古貌

gǔ xīn gǔ mào cổ tâm cổ mạo

Hán Việt: cổ tâm cổ mạo · Pinyin: gǔ xīn gǔ mào

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (tâm) + (cổ) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 貌:容貌。形容外表和内心具有古人的风范。