古怪地 cổ quái địa Hán Việt: cổ quái địa Tổng quan xem kinky lẻ, kỳ cục, kỳ quặc Cấu tạo: 古 (cổ) + 怪 (quái) + 地 (địa)Hán Việtcổ quái địaCấu tạo古 + 怪 + 地 · cổ + quái + địa nghĩa thành phần: cổ + quái + địa Nghĩa ViệtCihui xem kinky lẻ, kỳ cục, kỳ quặc