古戈爾 gǔ gē ěr · cổ qua nhĩ Hán Việt: cổ qua nhĩ · Pinyin: gǔ gē ěr Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 戈 (qua) + 爾 (nhĩ)Pinyingǔ gē ěrHán Việtcổ qua nhĩCấu tạo古 + 戈 + 爾 · cổ + qua + nhĩ nghĩa thành phần: cổ + qua + nhĩ