古成體 cổ thành thể Hán Việt: cổ thành thể Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 成 (thành) + 體 (thể)Hán Việtcổ thành thểCấu tạo古 + 成 + 體 · cổ + thành + thể nghĩa thành phần: cổ + thành + thể Nghĩa EngCihui paleosome