古或體 cổ hoặc thể Hán Việt: cổ hoặc thể Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 或 (hoặc) + 體 (thể)Hán Việtcổ hoặc thểCấu tạo古 + 或 + 體 · cổ + hoặc + thể nghĩa thành phần: cổ + hoặc + thể Nghĩa EngCihui 古或體 ǔhuòtǐ n. <lg.> ancient variant M:²jiàn