古手稿 gǔ shǒu gǎo · cổ thủ cảo Hán Việt: cổ thủ cảo · Pinyin: gǔ shǒu gǎo Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 手 (thủ) + 稿 (cảo)Pinyingǔ shǒu gǎoHán Việtcổ thủ cảoCấu tạo古 + 手 + 稿 · cổ + thủ + cảo nghĩa thành phần: cổ + thủ + cảo