古拉格
cổ lạp cách
Hán Việt: cổ lạp cách · Pinyin: gǔ lā gé
Tổng quan
trại lao động cưỡng bức (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui trại lao động cưỡng bức (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT gulag (loanword)
- Cihui gulag (loanword)
Hán Việt: cổ lạp cách · Pinyin: gǔ lā gé
trại lao động cưỡng bức (từ mượn)