古文明

gǔ wén míng cổ văn minh

Hán Việt: cổ văn minh · Pinyin: gǔ wén míng

Tổng quan

nền văn minh cổ đại

Cấu tạo: (cổ) + (văn) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nền văn minh cổ đại

Eng

  • CC-CEDICT ancient civilization
  • Cihui ancient civilization