古文物 gǔ wén wù · cổ văn vật Hán Việt: cổ văn vật · Pinyin: gǔ wén wù Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 文 (văn) + 物 (vật)Pinyingǔ wén wùHán Việtcổ văn vậtCấu tạo古 + 文 + 物 · cổ + văn + vật nghĩa thành phần: cổ + văn + vật Nghĩa EngCihui 古文物 ǔwénwù n. antique M:²jiàn