古文經 gǔ wén jīng · cổ văn kinh Hán Việt: cổ văn kinh · Pinyin: gǔ wén jīng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 文 (văn) + 經 (kinh)Pinyingǔ wén jīngHán Việtcổ văn kinhCấu tạo古 + 文 + 經 · cổ + văn + kinh nghĩa thành phần: cổ + văn + kinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 先秦古文所寫就的經籍,不同於用漢隸書寫的今文經。如《古文尚書》。