古文經

gǔ wén jīng cổ văn kinh

Hán Việt: cổ văn kinh · Pinyin: gǔ wén jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (văn) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指原用篆文书写的儒家经籍。相对汉时用隶书书写的"今文经"而言。参见"古文经学"。