古文體

cổ văn thể

Hán Việt: cổ văn thể

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (văn) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 古文體 ǔwéntǐ n. classical style of writing; classical literary form M:¹zhǒng