古斜坡 cổ tà pha Hán Việt: cổ tà pha Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 斜 (tà) + 坡 (pha)Hán Việtcổ tà phaCấu tạo古 + 斜 + 坡 · cổ + tà + pha nghĩa thành phần: cổ + tà + pha Nghĩa EngCihui palaeoslope