古新紀 cổ tân kỉ Hán Việt: cổ tân kỉ Tổng quan xem palaeocene Cấu tạo: 古 (cổ) + 新 (tân) + 紀 (kỉ)Hán Việtcổ tân kỉCấu tạo古 + 新 + 紀 · cổ + tân + kỉ nghĩa thành phần: cổ + tân + kỉ Nghĩa ViệtCihui xem palaeocene