古方兒 cổ phương nhi Hán Việt: cổ phương nhi Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 方 (phương) + 兒 (nhi)Hán Việtcổ phương nhiCấu tạo古 + 方 + 兒 · cổ + phương + nhi nghĩa thành phần: cổ + phương + nhi Nghĩa EngCihui 古方兒 ǔfāngr ►See gǔfāng