古月軒 gǔ yuè xuān · cổ nguyệt hiên Hán Việt: cổ nguyệt hiên · Pinyin: gǔ yuè xuān Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 月 (nguyệt) + 軒 (hiên)Pinyingǔ yuè xuānHán Việtcổ nguyệt hiênCấu tạo古 + 月 + 軒 · cổ + nguyệt + hiên nghĩa thành phần: cổ + nguyệt + hiên