古柯科 cổ kha khoa Hán Việt: cổ kha khoa Tổng quan Họ Côca Cấu tạo: 古 (cổ) + 柯 (kha) + 科 (khoa)Hán Việtcổ kha khoaCấu tạo古 + 柯 + 科 · cổ + kha + khoa nghĩa thành phần: cổ + kha + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Côca