古柯葉

cổ kha diệp

Hán Việt: cổ kha diệp

Tổng quan

(thực vật học) cây côca

Cấu tạo: (cổ) + (kha) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây côca