古根罕

gǔ gēn hǎn cổ căn hãn

Hán Việt: cổ căn hãn · Pinyin: gǔ gēn hǎn

Tổng quan

Guggenheim (tên)

Cấu tạo: (cổ) + (căn) + (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Guggenheim (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Guggenheim (name)
  • Cihui Guggenheim (name)