古植物學

cổ thực vật học

Hán Việt: cổ thực vật học

Tổng quan

xem palaeobotany

Cấu tạo: (cổ) + (thực) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem palaeobotany

Eng

  • Cihui 古植物學 ǔzhíwùxué n. paleobotany

ja

  • JMdict paleobotany|paleophytology