古樓子 gǔ lóu zi · cổ lâu tử Hán Việt: cổ lâu tử · Pinyin: gǔ lóu zi Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 樓 (lâu) + 子 (tử)Pinyingǔ lóu ziHán Việtcổ lâu tửCấu tạo古 + 樓 + 子 · cổ + lâu + tử nghĩa thành phần: cổ + lâu + tử