古比魚 gǔ bǐ yú · cổ bỉ ngư Hán Việt: cổ bỉ ngư · Pinyin: gǔ bǐ yú Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 比 (bỉ) + 魚 (ngư)Pinyingǔ bǐ yúHán Việtcổ bỉ ngưCấu tạo古 + 比 + 魚 · cổ + bỉ + ngư nghĩa thành phần: cổ + bỉ + ngư