古氣候 cổ khí hậu Hán Việt: cổ khí hậu Tổng quan xem paleoclimate Cấu tạo: 古 (cổ) + 氣 (khí) + 候 (hậu)Hán Việtcổ khí hậuCấu tạo古 + 氣 + 候 · cổ + khí + hậu nghĩa thành phần: cổ + khí + hậu Nghĩa ViệtCihui xem paleoclimate