古氣候學

gǔ qì hòu xué cổ khí hậu học

Hán Việt: cổ khí hậu học · Pinyin: gǔ qì hòu xué

Tổng quan

cổ khí hậu học

Cấu tạo: (cổ) + (khí) + (hậu) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ khí hậu học

Eng

  • CC-CEDICT paleoclimatology
  • Cihui paleoclimatology