古水流 cổ thủy lưu Hán Việt: cổ thủy lưu Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 水 (thủy) + 流 (lưu)Hán Việtcổ thủy lưuCấu tạo古 + 水 + 流 · cổ + thủy + lưu nghĩa thành phần: cổ + thủy + lưu Nghĩa EngCihui palaeocurrent