古河道 cổ hà đạo Hán Việt: cổ hà đạo Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 河 (hà) + 道 (đạo)Hán Việtcổ hà đạoCấu tạo古 + 河 + 道 · cổ + hà + đạo nghĩa thành phần: cổ + hà + đạo Nghĩa EngCihui paleochannel