古法語 gǔfǎyǔ · cổ pháp ngữ Hán Việt: cổ pháp ngữ · Pinyin: gǔfǎyǔ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 法 (pháp) + 語 (ngữ)PinyingǔfǎyǔHán Việtcổ pháp ngữCấu tạo古 + 法 + 語 · cổ + pháp + ngữ nghĩa thành phần: cổ + pháp + ngữ Nghĩa EngCihui Old French