古海膽目 cổ hải đảm mục Hán Việt: cổ hải đảm mục Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 海 (hải) + 膽 (đảm) + 目 (mục)Hán Việtcổ hải đảm mụcCấu tạo古 + 海 + 膽 + 目 · cổ + hải + đảm + mục nghĩa thành phần: cổ + hải + đảm + mục Nghĩa EngCihui Palaechinoida