古獸齒 cổ thú xỉ Hán Việt: cổ thú xỉ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 獸 (thú) + 齒 (xỉ)Hán Việtcổ thú xỉCấu tạo古 + 獸 + 齒 · cổ + thú + xỉ nghĩa thành phần: cổ + thú + xỉ Nghĩa EngCihui palaeotheriodont