古玩鋪 cổ ngoạn phô Hán Việt: cổ ngoạn phô Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 玩 (ngoạn) + 鋪 (phô)Hán Việtcổ ngoạn phôCấu tạo古 + 玩 + 鋪 · cổ + ngoạn + phô nghĩa thành phần: cổ + ngoạn + phô Nghĩa EngCihui 古玩鋪 ǔwánpù p.w. antique store M:ge/⁴zuò