古環境 cổ hoàn cảnh Hán Việt: cổ hoàn cảnh Tổng quan xem palaeo,environment Cấu tạo: 古 (cổ) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Hán Việtcổ hoàn cảnhCấu tạo古 + 環 + 境 · cổ + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: cổ + hoàn + cảnh Nghĩa ViệtCihui xem palaeo,environment