古生態學 cổ sanh thái học Hán Việt: cổ sanh thái học Tổng quan xem palaeoecology Cấu tạo: 古 (cổ) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học)Hán Việtcổ sanh thái họcCấu tạo古 + 生 + 態 + 學 · cổ + sanh + thái + học nghĩa thành phần: cổ + sanh + thái + học Nghĩa ViệtCihui xem palaeoecology