古生菌 cổ sanh khuẩn Hán Việt: cổ sanh khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 生 (sanh) + 菌 (khuẩn)Hán Việtcổ sanh khuẩnCấu tạo古 + 生 + 菌 · cổ + sanh + khuẩn nghĩa thành phần: cổ + sanh + khuẩn Nghĩa EngCihui Archimycetes