古登堡

gǔ dēng bǎo cổ đăng bảo

Hán Việt: cổ đăng bảo · Pinyin: gǔ dēng bǎo

Tổng quan

Gutenberg (tên) | Johannes Gutenberg (khoảng 1400-1468), nhà phát minh máy in ở Châu Âu | Beno Gutenberg (1889-1960), nhà địa chấn học gốc Đức tại Mỹ, đồng phát minh thang độ Richter

Cấu tạo: (cổ) + (đăng) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gutenberg (tên) | Johannes Gutenberg (khoảng 1400-1468), nhà phát minh máy in ở Châu Âu | Beno Gutenberg (1889-1960), nhà địa chấn học gốc Đức tại Mỹ, đồng phát minh thang độ Richter

Eng

  • CC-CEDICT (name) Gutenberg|Johannes Gutenberg (c. 1400–1468), inventor in Europe of the printing press|Beno Gutenberg (1889–1960), German-born US seismologist, coinventor of the Richter magnitude scale
  • Cihui (name) Gutenberg; Johannes Gutenberg (c. 1400–1468), inventor in Europe of the printing press; Beno Gutenberg (1889–1960), German-born US seismologist, coinventor of the Richter magnitude scale