古皮質 cổ bì chất Hán Việt: cổ bì chất Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 皮 (bì) + 質 (chất)Hán Việtcổ bì chấtCấu tạo古 + 皮 + 質 · cổ + bì + chất nghĩa thành phần: cổ + bì + chất Nghĩa EngCihui paleocortex