古盜鳥

gǔ dào niǎo cổ đạo điểu

Hán Việt: cổ đạo điểu · Pinyin: gǔ dào niǎo

Tổng quan

Archaeoraptor (khủng long giống chim)

Cấu tạo: (cổ) + (đạo) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Archaeoraptor (khủng long giống chim)

Eng

  • CC-CEDICT Archaeoraptor (bird-like dinosaur)
  • Cihui Archaeoraptor (bird-like dinosaur)