古碳質巖 cổ thán chất nham Hán Việt: cổ thán chất nham Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 碳 (thán) + 質 (chất) + 巖 (nham)Hán Việtcổ thán chất nhamCấu tạo古 + 碳 + 質 + 巖 · cổ + thán + chất + nham nghĩa thành phần: cổ + thán + chất + nham Nghĩa EngCihui thucolite