古離古怪

gǔ lí gǔ guài cổ li cổ quái

Hán Việt: cổ li cổ quái · Pinyin: gǔ lí gǔ guài

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (li) + (cổ) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"古里古怪"。