古緯度 cổ vĩ độ Hán Việt: cổ vĩ độ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 緯 (vĩ) + 度 (độ)Hán Việtcổ vĩ độCấu tạo古 + 緯 + 度 · cổ + vĩ + độ nghĩa thành phần: cổ + vĩ + độ Nghĩa EngCihui paleolatitude