古細菌 gǔ xī jūn · cổ tế khuẩn Hán Việt: cổ tế khuẩn · Pinyin: gǔ xī jūn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn)Pinyingǔ xī jūnHán Việtcổ tế khuẩnCấu tạo古 + 細 + 菌 · cổ + tế + khuẩn nghĩa thành phần: cổ + tế + khuẩn Nghĩa jaJMdict archaea|archaebacteria