古脫貝目 cổ thoát bối mục Hán Việt: cổ thoát bối mục Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 脫 (thoát) + 貝 (bối) + 目 (mục)Hán Việtcổ thoát bối mụcCấu tạo古 + 脫 + 貝 + 目 · cổ + thoát + bối + mục nghĩa thành phần: cổ + thoát + bối + mục Nghĩa EngCihui Kutorginida