古舊
cổ cựu
Hán Việt: cổ cựu · Pinyin: gǔ jiù
Tổng quan
cổ xưa
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ xưa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古老、陳舊。如:「這棟房子古舊不堪,必須重新整修。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古老陈旧:~建筑。
Eng
- CC-CEDICT archaic
- Cihui archaic
Hán Việt: cổ cựu · Pinyin: gǔ jiù
cổ xưa