古芸香膠 cổ vân hương giao Hán Việt: cổ vân hương giao Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 芸 (vân) + 香 (hương) + 膠 (giao)Hán Việtcổ vân hương giaoCấu tạo古 + 芸 + 香 + 膠 · cổ + vân + hương + giao nghĩa thành phần: cổ + vân + hương + giao Nghĩa EngCihui gurjun